Bản dịch của từ Briton trong tiếng Việt
Briton
Noun [U/C]

Briton(Noun)
brˈɪtən
ˈbrɪtən
Ví dụ
03
Người bản địa hoặc cư dân của Anh, đặc biệt là nước Anh
A native or resident of the United Kingdom, especially England.
英国人,尤其是英格兰的本地人或居民
Ví dụ
Briton

Người bản địa hoặc cư dân của Anh, đặc biệt là nước Anh
A native or resident of the United Kingdom, especially England.
英国人,尤其是英格兰的本地人或居民