Bản dịch của từ Brittany trong tiếng Việt

Brittany

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brittany(Noun)

brˈɪtəni
ˈbrɪtəni
01

Một tỉnh thành có ý nghĩa lịch sử của Pháp

A province with a historical significance in France

这是法国具有悠久历史的重要省份

Ví dụ
02

Một khu vực ở phía tây bắc nước Pháp nổi tiếng với bờ biển gồ ghề và nền văn hóa Celtic.

A region in northwest France known for its rugged coastline and Celtic culture.

这是法国西北部的一个地区,以其崎岖的海岸线和凯尔特文化闻名。

Ví dụ
03

Tên riêng nữ bắt nguồn từ tên vùng đất

A female name derived from the name of that area.

这是一个源自某个地区名称的女性名字

Ví dụ

Họ từ