Bản dịch của từ Brittle trong tiếng Việt
Brittle
Adjective

Brittle (Adjective)
brˈɪtəl
ˈbrɪtəɫ
02
Dễ bị vỡ hoặc bể do thiếu linh hoạt
Easily broken or shattered lacking flexibility
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Brittle

Dễ bị vỡ hoặc bể do thiếu linh hoạt
Easily broken or shattered lacking flexibility
Từ tiếng Việt gần nghĩa