Bản dịch của từ Brittle trong tiếng Việt

Brittle

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brittle(Adjective)

brˈɪtəl
ˈbrɪtəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ