Bản dịch của từ Bro trong tiếng Việt

Bro

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bro(Noun)

brˈəʊ
ˈbroʊ
01

Bạn bè nam hoặc anh trai

A male friend or older brother

男性朋友或兄弟

Ví dụ
02

Được dùng như một cách gọi thân mật giữa các người đàn ông

It's used as a casual way for men to address each other.

在男性之间用作一种随意的称呼方式

Ví dụ
03

Mai hoặc anh chàng thường được dùng một cách thân mật trong giới trẻ

A friend or a guy is often used informally among young people.

老兄或家伙,常在年轻人中随意使用作为称呼。

Ví dụ