Bản dịch của từ Broad setting trong tiếng Việt

Broad setting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad setting(Noun)

brˈəʊd sˈɛtɪŋ
ˈbroʊd ˈsɛtɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ