Bản dịch của từ Broad setting trong tiếng Việt

Broad setting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad setting(Noun)

brˈəʊd sˈɛtɪŋ
ˈbroʊd ˈsɛtɪŋ
01

Bối cảnh rộng hoặc nền tảng mà trong đó các hành động hoặc sự kiện được đặt trong khung cảnh.

A broad context within which actions or events are placed.

这是一个将各种行动或事件放入其中的宽广背景。

Ví dụ
02

Môi trường chung hoặc hoàn cảnh xung quanh một tình huống cụ thể

The overall environment or the surrounding context of a specific situation

某一特定情境下的整体环境或相关条件

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc môi trường rộng lớn nơi các sự kiện diễn ra hoặc tình huống phát triển

A large area or environment where events happen or situations develop

一个宽广的区域或环境,是事件发生或情境发展的地方。

Ví dụ