Bản dịch của từ Broad shoulders trong tiếng Việt

Broad shoulders

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad shoulders(Noun)

bɹˈɔd ʃˈoʊldɚz
bɹˈɔd ʃˈoʊldɚz
01

Cặp vai rộng hoặc rộng lớn trên một người, thường liên quan đến sức mạnh và thể hình.

A pair of wide or expansive shoulders on a person, typically associated with strength and athleticism.

Ví dụ
02

Thước đo vật lý ngang qua vai của một người, thường chỉ ra cấu trúc cơ thể và chiều cao.

The physical measurement across a person's shoulders, usually indicating body build and stature.

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt được sử dụng để mô tả ai đó có thể đảm nhận trách nhiệm hoặc khó khăn mà không dễ bị áp đảo.

An expression used to describe someone who can take on responsibility or adversity without being easily overwhelmed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh