Bản dịch của từ Broad shoulders trong tiếng Việt
Broad shoulders

Broad shoulders(Noun)
Thước đo vật lý ngang qua vai của một người, thường chỉ ra cấu trúc cơ thể và chiều cao.
The physical measurement across a person's shoulders, usually indicating body build and stature.
Một cách diễn đạt được sử dụng để mô tả ai đó có thể đảm nhận trách nhiệm hoặc khó khăn mà không dễ bị áp đảo.
An expression used to describe someone who can take on responsibility or adversity without being easily overwhelmed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cái vai rộng" (broad shoulders) là cụm từ chỉ phần bả vai có kích thước lớn so với cơ thể, biểu hiện sức mạnh và thể lực. Trong tiếng Anh, "broad shoulders" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm. Về mặt ngữ nghĩa, "broad shoulders" thường được liên kết với sức khỏe thể chất, sự tự tin và hình mẫu lý tưởng trong văn hóa thể hình.
"Cái vai rộng" (broad shoulders) là cụm từ chỉ phần bả vai có kích thước lớn so với cơ thể, biểu hiện sức mạnh và thể lực. Trong tiếng Anh, "broad shoulders" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm. Về mặt ngữ nghĩa, "broad shoulders" thường được liên kết với sức khỏe thể chất, sự tự tin và hình mẫu lý tưởng trong văn hóa thể hình.
