Bản dịch của từ Broadcast loyalty trong tiếng Việt

Broadcast loyalty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broadcast loyalty(Noun)

brˈɔːdkɑːst lˈɔɪəlti
ˈbrɔdˌkæst ˈɫɔɪəɫti
01

Chất lượng trung thành hoặc trung thành với một lý do, con người hoặc nhóm

The quality of loyalty or dedication to an ideal, individual, or group.

忠诚是对某个事业、个人或团体保持忠实或信任的品质。

Ví dụ
02

Hành động truyền tải thông tin qua radio hoặc truyền hình

The act of transmitting information via radio or television

通过无线电或电视传递信息的行为

Ví dụ
03

Mức độ gắn bó của khán giả với một kênh hay nền tảng truyền thông

The level of engagement viewers show towards a media channel or platform.

观众对某一媒体渠道或平台表现出的忠诚度

Ví dụ