Bản dịch của từ Broadcast loyalty trong tiếng Việt

Broadcast loyalty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broadcast loyalty(Noun)

brˈɔːdkɑːst lˈɔɪəlti
ˈbrɔdˌkæst ˈɫɔɪəɫti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ