Bản dịch của từ Broaden knowledge trong tiếng Việt

Broaden knowledge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broaden knowledge(Phrase)

brˈɔːdən nˈəʊlɪdʒ
ˈbrɔdən ˈnoʊˌɫɛdʒ
01

Mở rộng phạm vi thông tin hoặc kỹ năng mà một người có được.

To increase the range of information or skills that one possesses

Ví dụ
02

Mở rộng hiểu biết hoặc nhận thức về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó.

To expand ones understanding or awareness of a subject or area

Ví dụ
03

Nâng cao khả năng trí tuệ thông qua việc học tập hoặc trải nghiệm.

To enhance intellectual capacity through learning or experience

Ví dụ