Bản dịch của từ Broadleaf trong tiếng Việt
Broadleaf
Noun [U/C]

Broadleaf(Noun)
brˈɔːdliːf
ˈbrɔdˌɫif
Ví dụ
02
Các loại cây thuộc họ lá rộng, có thể so sánh với các loại cây lá kim.
Broadleaf trees, which are opposite to coniferous trees.
属于阔叶树类别的植物,通常与针叶树形成对比。
Ví dụ
