broil
broil (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
broil (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của broil (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | broil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | broiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | broiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | broils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | broiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "broil" xuất phát từ tiếng Anh, có nghĩa là nấu chín thực phẩm bằng cách dùng nhiệt từ trên, thường là từ lò nướng hay bếp ga. Trong tiếng Anh Mỹ, "broil" chỉ cụ thể hơn kỹ thuật nấu bằng nhiệt trực tiếp, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "grill" cho nghĩa tương tự. Phân biệt này thể hiện qua cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, "broil" chủ yếu được dùng trong ẩm thực và công thức nấu ăn.