Bản dịch của từ Broken friendship trong tiếng Việt

Broken friendship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broken friendship(Noun)

brˈəʊkən frˈɛndʃɪp
ˈbroʊkən ˈfrɛndˌʃɪp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ