Bản dịch của từ Broken outline trong tiếng Việt

Broken outline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broken outline(Phrase)

brˈəʊkən aʊtlˈaɪn
ˈbroʊkən ˈaʊtˌɫaɪn
01

Bản phác thảo hoặc sơ đồ chưa hoàn chỉnh của một thứ gì đó, thường dùng trong lập kế hoạch hoặc thiết kế

A rough or incomplete sketch of something is often used in planning or design.

这通常在规划或设计中用作某事的粗略或不完整的表示

Ví dụ
02

Ý tưởng hoặc phác thảo ban đầu nổi bật các yếu tố chính nhưng còn thiếu chi tiết.

An initial concept or outline that highlights the main elements but lacks detailed information.

这是一个突出演示关键元素但缺乏细节的初步构思或草图。

Ví dụ
03

Bản dự thảo hoặc phiên bản sơ khởi của một tài liệu hoặc kế hoạch chưa được hoàn thiện

A draft or preliminary version of a document or plan that is not yet finalized.

草稿或初步版本,尚未定稿的文件或计划

Ví dụ