Bản dịch của từ Broken saw trong tiếng Việt
Broken saw
Noun [U/C]

Broken saw(Noun)
brˈəʊkən sˈɔː
ˈbroʊkən ˈsɔ
01
Theo nghĩa bóng, có thể chỉ một quá trình hoặc phương pháp không đạt được kết quả mong muốn.
Metaphorically speaking, it can refer to a process or method that doesn't deliver the expected results.
从比喻的角度来看,这可能指一种没有达到预期效果的流程或方法。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cái cưa bị hỏng hoặc không hoạt động đúng cách
A saw that is broken or not working properly.
一把受损或无法正常工作的锯子
Ví dụ
