Bản dịch của từ Broken saw trong tiếng Việt

Broken saw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broken saw(Noun)

brˈəʊkən sˈɔː
ˈbroʊkən ˈsɔ
01

Theo nghĩa bóng, có thể chỉ một quá trình hoặc phương pháp không đạt được kết quả mong muốn.

Metaphorically speaking, it can refer to a process or method that doesn't deliver the expected results.

从比喻的角度来看,这可能指一种没有达到预期效果的流程或方法。

Ví dụ
02

Thuật ngữ không chính thức dùng để mô tả tình huống mà thứ gì đó không hiệu quả hoặc không hoạt động đúng như mong đợi.

A colloquial term used to describe a situation where something isn't effective or doesn't work as expected.

这个非正式的术语用来描述某个事物效率低下或无法达到预期效果的情境。

Ví dụ
03

Một cái cưa bị hỏng hoặc không hoạt động đúng cách

A saw that is broken or not working properly.

一把受损或无法正常工作的锯子

Ví dụ