Bản dịch của từ Broken saw trong tiếng Việt

Broken saw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broken saw(Noun)

brˈəʊkən sˈɔː
ˈbroʊkən ˈsɔ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ