Bản dịch của từ Broken your promise trong tiếng Việt
Broken your promise

Broken your promise(Verb)
Broken your promise(Noun)
Broken your promise(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "broken your promise" diễn tả hành động không thực hiện lời hứa đã đưa ra. Nó thể hiện sự thiếu tin cậy và có thể dẫn đến cảm giác thất vọng cho phía bị ảnh hưởng. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, thỉnh thoảng trong văn nói của người Anh, có thể nghe thấy cách sử dụng "break a promise". Sự khác biệt giữa hai phương ngữ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số sắc thái ngữ nghĩa, song, về cơ bản, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.
Cụm từ "broken your promise" diễn tả hành động không thực hiện lời hứa đã đưa ra. Nó thể hiện sự thiếu tin cậy và có thể dẫn đến cảm giác thất vọng cho phía bị ảnh hưởng. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, thỉnh thoảng trong văn nói của người Anh, có thể nghe thấy cách sử dụng "break a promise". Sự khác biệt giữa hai phương ngữ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số sắc thái ngữ nghĩa, song, về cơ bản, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.
