Bản dịch của từ Bronchopneumonia trong tiếng Việt

Bronchopneumonia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bronchopneumonia(Noun)

bɹɑŋkoʊnumˈoʊnjə
bɹɑŋkoʊnumˈoʊnjə
01

Viêm phổi dạng phế quản: viêm nhiễm ở phổi bắt nguồn từ các ống phế quản hoặc tiểu phế quản (phế quản nhỏ), thường gây ho, sốt và khó thở.

Inflammation of the lungs arising in the bronchi or bronchioles.

支气管肺炎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh