Anh - Việt

Bản dịch của từ Brooks trong tiếng Việt

brooks

Noun

brooks (Noun)

/bɹˈʊks/
/bɹˈʊks/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “brook” (dùng để chỉ nhiều con suối, kênh nhỏ hoặc dòng nước nhỏ chảy qua).

plural of brook.

Ví dụ
Các con suối trong công viên tạo ra một bầu không khí yên bình.The brooks in the park provide a peaceful atmosphere.
Các con suối gần làng là nơi câu cá phổ biến.The brooks near the village are popular spots for fishing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh