Anh - Việt
brooks
Noun
brooks (Noun)
/bɹˈʊks/
/bɹˈʊks/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “brook” (dùng để chỉ nhiều con suối, kênh nhỏ hoặc dòng nước nhỏ chảy qua).
plural of brook.
Ví dụ
Các con suối trong công viên tạo ra một bầu không khí yên bình.The brooks in the park provide a peaceful atmosphere.
Các con suối gần làng là nơi câu cá phổ biến.The brooks near the village are popular spots for fishing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brooks" trong tiếng Anh chỉ những dòng suối nhỏ, thường chảy qua các khu vực nông thôn hoặc tự nhiên. Trong ngữ nghĩa hơn, "brooks" có thể được sử dụng như một động từ với nghĩa là "tha thứ" hay "cho phép". Ở Anh và Mỹ, từ này chủ yếu dùng trong văn viết cũng như văn nói, nhưng "brooks" với nghĩa là dòng suối phổ biến hơn trong ngữ cảnh mô tả thiên nhiên. Ở Anh, từ này thường mang sắc thái lãng mạn hơn so với Mỹ.