Anh - Việt
brotherhood
Noun
brotherhood (Noun)
/brˈʌðəhˌʊd/
/ˈbrəðɝˌhʊd/
AI
Nghĩa 01
mối quan hệ và tình cảm gắn bó giữa những người là anh em trai trong cùng một gia đình
the relationship between brothers
Ví dụ
Tình anh em giữa Amir và Leo đã củng cố dự án tình nguyện cộng đồng của họ.Brotherhood between Amir and Leo strengthened their community volunteer project.
Bài luận năm 2024 của Maya cho rằng tình anh em không phải lúc nào cũng ngăn được xung đột gia đình.Maya's 2024 essay argues that brotherhood does not always prevent family conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
tình cảm đoàn kết, thân hữu và hỗ trợ lẫn nhau giữa những người có chung mục đích, trải nghiệm hoặc bản sắc
a feeling of friendship unity and support among people who share an experience purpose or identity
Ví dụ
Trong buổi dọn dẹp năm 2024 của Maya, các tình nguyện viên xây dựng tình đoàn kết sâu sắc qua công việc chung.At Maya's 2024 clean-up, volunteers built strong brotherhood through shared work.
Các tình nguyện viên World Cup đến từ mười hai quốc gia không đánh mất tình đoàn kết.World Cup volunteers from twelve countries did not lose their brotherhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
tổ chức hoặc nhóm người, đặc biệt là nam giới, được liên kết bởi nghề nghiệp, sở thích hoặc niềm tin chung
an association or group of people especially men connected by a shared interest profession or belief
Ví dụ
Hội huynh đệ công nhân bến cảng ủng hộ mức lương công bằng tại thành phố của Maya.The Brotherhood of Dockworkers supports fair wages in Maya's city.
Hội huynh đệ sinh viên này không cho phụ nữ tham dự các hoạt động xã hội.This student brotherhood does not allow women at its social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa