Bản dịch của từ Brotherhood trong tiếng Việt
Brotherhood
Noun [U/C]

Brotherhood(Noun)
brˈʌðəhˌʊd
ˈbrəðɝˌhʊd
01
Một tổ chức của các đàn ông để cùng nhau hưởng lợi, thường trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc thương mại
A men's association established to promote common interests, often in a professional or commercial context.
这是一个由男性组成的协会,旨在共同谋取利益,通常涉及职业或商业领域。
Ví dụ
Ví dụ
03
Mối quan hệ giữa anh em hoặc cảm giác gắn kết giữa mọi người, đặc biệt trong cộng đồng.
The bond among brothers or a sense of closeness within the community, especially among people.
兄弟关系或社区中人们之间的深厚情谊
Ví dụ
