Bản dịch của từ Brought on trong tiếng Việt

Brought on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brought on(Phrase)

brˈɔːt ˈɒn
ˈbrɔt ˈɑn
01

Khiến điều gì đó xảy ra hoặc bắt đầu, đặc biệt là điều không vui

To cause something to happen or to start, especially something unpleasant

引发某事发生,尤其是那些令人不快的事情

Ví dụ
02

Gây ra hoặc kích hoạt một tình huống hoặc sự kiện cụ thể

Lead to or trigger a specific situation or event

引发或促使特定的情况或事件发生

Ví dụ
03

Gây ra hoặc dẫn đến một kết quả hoặc tình trạng nhất định

To lead to or produce a specific result or state

为了达到或创造某个特定的结果或状态

Ví dụ