Anh - Việt

Bản dịch của từ Browse trong tiếng Việt

browse

VerbNoun

browse (Verb)

/bɹˈaʊz/
/bɹˈaʊz/
AI

Nghĩa 01

Xem hoặc lướt qua hàng hóa (trong cửa hàng hoặc chợ) một cách thong thả, không có ý mua ngay; ghé xem cho biết, tham quan và cân nhắc.

Survey goods for sale in a leisurely and casual way.

Ví dụ
Cô ấy lướt qua những xu hướng thời trang mới nhất tại trung tâm thương mại.She browsed through the latest fashion trends at the mall.
Họ thích lướt web để tìm kiếm những bài viết và video thú vị.They enjoy browsing online for interesting articles and videos.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho động vật) ăn lá, cành non hoặc các loại cây mọc cao; gặm nhấm thức ăn trên cành cây hoặc tán cây.

of an animal feed on leaves twigs or other highgrowing vegetation.

Ví dụ
Hươu cao cổ chăn thức ăn trên lá cây cao.The giraffe browses on the leaves of tall trees.
Chú gấu koala tìm kiếm lá bạch đàn trong rừng.The koala browses for eucalyptus leaves in the forest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của browse (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

browse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

browsed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

browsed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

browses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

browsing

browse (Noun)

/bɹˈaʊz/
/bɹˈaʊz/
AI

Nghĩa 01

Hành động nhìn, đọc hoặc xem qua một cách thoải mái, không tập trung hoặc không kỹ lưỡng — tức là xem lướt, đọc lướt mà không có ý định mua hay nghiên cứu sâu.

An act of casual looking or reading.

Ví dụ
Cô ấy thích việc duyệt qua cửa hàng sách một cách thoải mái.She enjoyed a leisurely browse through the bookstore.
Việc duyệt web để tìm kiếm xu hướng thời trang rất phổ biến với giới trẻ.Online browsing for fashion trends is popular among teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các loại thực vật non như cành con, chồi non hoặc lá non mà động vật ăn để làm thức ăn.

Vegetation such as twigs and young shoots eaten by animals.

Ví dụ
Hươu cao cổ ăn cây cỏ mọc ở thảo nguyên.The giraffe feeds on browse found in the savanna.
Những con voi trong đàn thích ăn lá non.The elephants in the herd enjoy browsing on fresh leaves.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh