Bản dịch của từ Browse trong tiếng Việt
Browse
VerbNoun

Browse (Verb)
bɹˈaʊz
bɹˈaʊz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(dùng cho động vật) ăn lá, cành non hoặc các loại cây mọc cao; gặm nhấm thức ăn trên cành cây hoặc tán cây.
Of an animal feed on leaves twigs or other highgrowing vegetation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Browse (Noun)
bɹˈaʊz
bɹˈaʊz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Các loại thực vật non như cành con, chồi non hoặc lá non mà động vật ăn để làm thức ăn.
Vegetation such as twigs and young shoots eaten by animals.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
