Bản dịch của từ Browse trong tiếng Việt

Browse

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Browse (Verb)

bɹˈaʊz
bɹˈaʊz
01

Xem hoặc lướt qua hàng hóa (trong cửa hàng hoặc chợ) một cách thong thả, không có ý mua ngay; ghé xem cho biết, tham quan và cân nhắc.

Survey goods for sale in a leisurely and casual way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng cho động vật) ăn lá, cành non hoặc các loại cây mọc cao; gặm nhấm thức ăn trên cành cây hoặc tán cây.

Of an animal feed on leaves twigs or other highgrowing vegetation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Browse (Noun)

bɹˈaʊz
bɹˈaʊz
01

Hành động nhìn, đọc hoặc xem qua một cách thoải mái, không tập trung hoặc không kỹ lưỡng — tức là xem lướt, đọc lướt mà không có ý định mua hay nghiên cứu sâu.

An act of casual looking or reading.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các loại thực vật non như cành con, chồi non hoặc lá non mà động vật ăn để làm thức ăn.

Vegetation such as twigs and young shoots eaten by animals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ