browse
browse (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(dùng cho động vật) ăn lá, cành non hoặc các loại cây mọc cao; gặm nhấm thức ăn trên cành cây hoặc tán cây.
of an animal feed on leaves twigs or other highgrowing vegetation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của browse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | browse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | browsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | browsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | browses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | browsing |
browse (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các loại thực vật non như cành con, chồi non hoặc lá non mà động vật ăn để làm thức ăn.
Vegetation such as twigs and young shoots eaten by animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "browse" được sử dụng để chỉ hành động xem hoặc duyệt qua một số nội dung, thường là trên Internet hoặc trong các tài liệu, để tìm kiếm thông tin hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh, "browse" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ cảnh thương mại, "to browse" thường ám chỉ việc xem hàng hóa trực tuyến mà không nhất thiết phải có ý định mua ngay. Hiện tượng này đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa tiêu dùng trong kỷ nguyên số.