Bản dịch của từ Brûlée trong tiếng Việt
Brûlée
Adjective Noun [U/C]

Brûlée(Adjective)
brˈuːleɪ
ˈbruɫeɪ
01
(tiếng Pháp, quá khứ phân từ giống cái) bị cháy, cháy xém
(French, feminine past participle) burned, scorched
Ví dụ
Brûlée(Noun)
brˈuːleɪ
bruːˈleɪ
01
(ẩm thực) lớp đường caramen hóa/đốt cháy trên bề mặt món tráng miệng
(culinary) the caramelized sugar crust on the surface of a dessert, produced by torching or broiling sugar
Ví dụ
02
(mượn/viết tắt) món tráng miệng crème brûlée: kem custard béo phủ lớp đường caramen cứng (thường gọi là kem cháy)
(informal/loanword) the dessert crème brûlée — a rich custard topped with a hardened layer of caramelized sugar
Ví dụ
