Bản dịch của từ Brush with trong tiếng Việt
Brush with
Phrase

Brush with(Phrase)
bɹˈʌʃ wˈɪð
bɹˈʌʃ wˈɪð
01
Cảm nhận một chút chạm hoặc ảnh hưởng của điều gì đó
To experience a gentle touch or contact with something
体验一下轻触或某物的微妙触感
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nói chuyện qua lại ngắn gọn hoặc thân mật với ai đó
Keep your communication brief or casual with someone.
与某人简洁或日常的交流
Ví dụ
