Bản dịch của từ Brush with trong tiếng Việt

Brush with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brush with(Phrase)

bɹˈʌʃ wˈɪð
bɹˈʌʃ wˈɪð
01

Cảm nhận được một chút nhẹ nhàng hoặc ảnh hưởng của thứ gì đó

A gentle touch or the sensation of something

感受到某种微弱的碰触或影响

Ví dụ
02

Giao tiếp ngắn gọn hoặc thân mật với ai đó

Keep the communication brief or casual with someone.

与某人进行简洁或随意的交流

Ví dụ
03

Gặp gỡ sơ qua ai đó hoặc cái gì đó

A brief encounter with someone or something

与某人或某事短暂邂逅

Ví dụ