ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brushlike
Có vẻ ngoài hoặc kết cấu giống như các nét vẽ của bút hay lông brushes
It has a texture or shape similar to brush strokes or brush hairs.
它具有类似于笔触或画笔毛发的结构或形状。
Giống hoặc có đặc điểm của một chiếc bàn chải
Looks like or features characteristics of a palm tree.
像一棵棕榈树或者具备棕榈树特征的植物
Ảnh hưởng bởi hoặc làm thành từ nhiều sợi lông mầy hoặc cấu trúc nhỏ như lông tơ.
It is covered with or consists of many stiff hairs or fine hair-like structures.
被浓密而硬的毛发或类似细软毛发的结构所覆盖或包括在内