Bản dịch của từ Brushlike trong tiếng Việt

Brushlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brushlike(Adjective)

brˈʌʃlaɪk
ˈbrəʃˌɫaɪk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ