brutal
Adjective
brutal (Adjective)
/bɹˈutl/
/bɹˈutl/
AI
Ví dụ
Vụ tấn công tàn bạo gây sốc cho cả cộng đồng.The brutal attack shocked the entire community.
Cách xử lý tàn bạo đối với công nhân dẫn đến các cuộc biểu tình.The brutal treatment of workers led to protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của brutal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
brutal thô bạo | more brutal tàn bạo hơn | most brutal tàn bạo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brutal" có nghĩa là tàn bạo, khắc nghiệt, thường dùng để mô tả hành động hay tình huống gây ra sự đau đớn hoặc thiệt hại lớn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "brutal" có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, như miêu tả một phong cách nghệ thuật hoặc thể thao mang tính cạnh tranh cao, thể hiện sự quyết liệt và không khoan nhượng.