Bản dịch của từ Bubble bath trong tiếng Việt

Bubble bath

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubble bath(Noun)

bˈʌbl bæɵ
bˈʌbl bæɵ
01

Khoảng thời gian thư giãn và vui vẻ, thường gắn liền với sự sạch sẽ và thư thái.

A time of relaxation and fun typically associated with cleanliness and leisure.

Ví dụ
02

Tắm trong bồn đầy bong bóng.

A bath taken in a bubblefilled tub.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh