Bản dịch của từ Bubble machine trong tiếng Việt
Bubble machine
Noun [U/C]

Bubble machine(Noun)
bˈʌbəl məʃˈin
bˈʌbəl məʃˈin
01
Một thiết bị tạo ra bong bóng, thường dùng để giải trí hoặc trang trí.
A device that creates foam, commonly used for entertainment or decoration.
这是一种产生泡沫的设备,常用于娱乐或装饰。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ được sử dụng trong các buổi biểu diễn hoặc sự kiện sân khấu để tạo ra bầu không khí vui nhộn.
A tool used in performances or events to create a magical atmosphere.
一种在戏剧表演或活动中用来营造奇幻氛围的道具。
Ví dụ
