Bản dịch của từ Bubblegum trong tiếng Việt

Bubblegum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubblegum(Noun)

bˈʌbələm
bˈʌbələm
01

Thể loại nhạc pop dễ nghe, bắt tai, lặp đi lặp lại giai điệu và lời, thường được làm để thu hút giới trẻ (đặc biệt là thiếu niên).

Pop music that is catchy and repetitive and designed to appeal especially to teenagers.

流行音乐,悦耳且重复,特别吸引年轻人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kẹo cao su để nhai, có thể thổi thành bong bóng.

Chewing gum that can be blown into bubbles.

可以吹成泡泡的口香糖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh