Bản dịch của từ Bubbling trong tiếng Việt
Bubbling
Verb

Bubbling (Verb)
bˈʌblɪŋ
ˈbəbɫɪŋ
01
Phấn khích hoặc nhiệt tình về điều gì đó
To be excited or enthusiastic about something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bubbling

Phấn khích hoặc nhiệt tình về điều gì đó
To be excited or enthusiastic about something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa