Bản dịch của từ Bubbly personality trong tiếng Việt

Bubbly personality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubbly personality(Noun)

bˈʌbli pɝˌsənˈælɨti
bˈʌbli pɝˌsənˈælɨti
01

Khả năng hòa đồng và năng nổ trong các hoạt động xã hội.

The quality of being sociable and outgoing in social interactions.

在社交互动中,融洽相处和外向开朗的品质。

Ví dụ
02

Tâm trạng vui vẻ và năng động, thể hiện rõ nét sự sôi nổi và tràn đầy sức sống.

A cheerful and energetic personality that exudes liveliness.

它性格开朗、充满活力,展现出生机勃勃的气息。

Ví dụ
03

Một đặc điểm tính cách khiến ai đó thu hút và dễ gần, thường liên quan đến sự nhiệt huyết.

A personality trait that makes someone attractive and likable is often enthusiasm.

一个吸引人、令人喜欢的性格特点通常就是充满热情。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh