Bản dịch của từ Buddhism trong tiếng Việt

Buddhism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buddhism(Noun)

bˈʌdɪzəm
ˈbədɪzəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ