Bản dịch của từ Buddhism trong tiếng Việt

Buddhism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buddhism (Noun)

bˈʌdɪzəm
ˈbədˌhɪzəm
01

Tôn giáo và hệ thống triết lý dựa trên giáo lý của Đức Phật, hướng đến việc vượt qua khổ đau và đạt giác ngộ.

A religion and philosophy based on the teachings of the Buddha emphasizing the overcoming of suffering and the attainment of enlightenment

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa