Bản dịch của từ Budge trong tiếng Việt

Budge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budge(Verb)

bədʒ
bˈʌdʒ
01

Di chuyển một chút; làm cho vật gì đó chuyển động dù là rất nhỏ (thay đổi vị trí một cách nhẹ nhàng).

Make or cause to make the slightest movement.

轻微移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Budge (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Budge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Budged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Budged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Budges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Budging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ