Bản dịch của từ Budget deficit trong tiếng Việt
Budget deficit

Budget deficit (Noun)
Số tiền mà chi tiêu của chính phủ, công ty hoặc cá nhân vượt quá thu nhập của họ trong một khoảng thời gian cụ thể.
The amount by which a government company or individuals spending exceeds its income over a particular period of time.
The government needs to address the budget deficit urgently.
Chính phủ cần giải quyết thâm hụt ngân sách một cách khẩn cấp.
Ignoring the budget deficit will lead to financial instability.
Bỏ qua thâm hụt ngân sách sẽ dẫn đến không ổn định tài chính.
Is the budget deficit affecting social welfare programs negatively?
Thâm hụt ngân sách có ảnh hưởng tiêu cực đến các chương trình phúc lợi xã hội không?
Thâm hụt ngân sách là tình trạng tài chính xảy ra khi chi tiêu của một tổ chức, đặc biệt là chính phủ, vượt quá doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định. Thuật ngữ này đề cập đến sự cần thiết phải vay mượn để bù đắp cho sự chênh lệch này. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, ảnh hưởng đến âm điệu và nhấn âm trong từng ngôn ngữ.
Thuật ngữ "budget deficit" bắt nguồn từ tiếng Latinh "deficere", có nghĩa là "thiếu hụt" hoặc "không đủ". Nguyên gốc của từ này xuất phát từ khái niệm thể hiện sự thiếu hụt tài chính trong một khoảng thời gian nhất định, thường liên quan đến ngân sách của chính phủ. Trong lịch sử, khái niệm này đã được sử dụng để mô tả tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập, từ đó dẫn đến sự cần thiết phải vay mượn hoặc tái cấu trúc tài chính để đảm bảo sự bền vững trong nền kinh tế.
Khái niệm "budget deficit" thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh được yêu cầu thảo luận về các vấn đề kinh tế. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này đảm bảo rằng thí sinh hiểu rõ về khía cạnh tài chính của các quốc gia. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các bài viết và báo cáo kinh tế, cũng như trong các cuộc thảo luận về chính sách tài khóa và quản lý tài chính công.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp