Bản dịch của từ Budget estimate trong tiếng Việt

Budget estimate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budget estimate(Noun)

bˈʌdʒɪt ˈɛstɪmˌeɪt
ˈbədʒət ˈɛstəˌmeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ