Bản dịch của từ Budgeting trong tiếng Việt
Budgeting

Budgeting(Noun)
Quá trình chuẩn bị và duy trì ngân sách.
The process of preparing and maintaining a budget.
Budgeting(Verb)
Dạng động từ của Budgeting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Budget |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Budgeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Budgeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Budgets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Budgeting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kế hoạch ngân sách (budgeting) là quá trình lập kế hoạch và quản lý tài chính để phân bổ nguồn lực một cách hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu tài chính. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, khác biệt có thể tồn tại trong cách phát âm, với ngữ điệu có phần nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Kế hoạch ngân sách đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chi tiêu và tối ưu hóa nguồn lực tài chính.
Từ "budgeting" xuất phát từ tiếng Latinh "bulga", có nghĩa là "bao" hoặc "cái túi". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ thành "bougette", nghĩa là "cái túi nhỏ". Trong thế kỷ 16, thuật ngữ này bắt đầu được áp dụng trong ngữ cảnh tài chính, đề cập đến việc lên kế hoạch và phân bổ nguồn lực. Ngày nay, "budgeting" chỉ quá trình lập kế hoạch tài chính nhằm kiểm soát chi tiêu và tiết kiệm hiệu quả.
Từ "budgeting" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking. Trong phần Writing Task 2, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về quản lý tài chính cá nhân hoặc ngân sách quốc gia. Trong phần Speaking, nó thường liên quan đến các chủ đề như kế hoạch tài chính và chi tiêu. Ngoài ra, "budgeting" cũng xuất hiện phổ biến trong các tình huống liên quan đến kinh doanh, kế toán và quản trị tài chính, thể hiện khả năng lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực hiệu quả.
Họ từ
Kế hoạch ngân sách (budgeting) là quá trình lập kế hoạch và quản lý tài chính để phân bổ nguồn lực một cách hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu tài chính. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, khác biệt có thể tồn tại trong cách phát âm, với ngữ điệu có phần nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Kế hoạch ngân sách đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chi tiêu và tối ưu hóa nguồn lực tài chính.
Từ "budgeting" xuất phát từ tiếng Latinh "bulga", có nghĩa là "bao" hoặc "cái túi". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ thành "bougette", nghĩa là "cái túi nhỏ". Trong thế kỷ 16, thuật ngữ này bắt đầu được áp dụng trong ngữ cảnh tài chính, đề cập đến việc lên kế hoạch và phân bổ nguồn lực. Ngày nay, "budgeting" chỉ quá trình lập kế hoạch tài chính nhằm kiểm soát chi tiêu và tiết kiệm hiệu quả.
Từ "budgeting" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking. Trong phần Writing Task 2, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về quản lý tài chính cá nhân hoặc ngân sách quốc gia. Trong phần Speaking, nó thường liên quan đến các chủ đề như kế hoạch tài chính và chi tiêu. Ngoài ra, "budgeting" cũng xuất hiện phổ biến trong các tình huống liên quan đến kinh doanh, kế toán và quản trị tài chính, thể hiện khả năng lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực hiệu quả.
