Anh - Việt

Bản dịch của từ Budgeting trong tiếng Việt

budgeting

NounVerb

budgeting (Noun)

/bˈʌdʒɪtɪŋ/
/bˈʌdʒɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình lập kế hoạch chi tiêu và theo dõi ngân sách — tức là xác định khoản tiền dự kiến sẽ thu và chi, phân bổ cho các mục tiêu khác nhau và duy trì để không vượt quá giới hạn.

Quá trình lập kế hoạch chi tiêu và theo dõi ngân sách — tức là xác định khoản tiền dự kiến sẽ thu và chi, phân bổ cho các mục tiêu khác nhau và duy trì để không vượt quá giới hạn.

the process of preparing and maintaining a budget.

Ví dụ
Ngân sách hiệu quả giúp các gia đình quản lý tài chính tốt hơn mỗi tháng.Effective budgeting helps families manage their finances better each month.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc lập ngân sách cho các hoạt động xã hội.Many people struggle with budgeting for their social activities and events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

budgeting (Verb)

/bˈʌdʒɪtɪŋ/
/bˈʌdʒɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động lập kế hoạch phân bổ tiền: dự trù chi tiêu, xác định ngân sách cho các mục phí trong một khoảng thời gian nhất định.

Hành động lập kế hoạch phân bổ tiền: dự trù chi tiêu, xác định ngân sách cho các mục phí trong một khoảng thời gian nhất định.

the act of making a budget.

Ví dụ
Nhiều gia đình đang lập ngân sách chi tiêu để tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.Many families are budgeting their expenses to save money for vacations.
Họ không lập ngân sách đủ cho giáo dục trong kế hoạch tài chính.They are not budgeting enough for education in their financial plan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của budgeting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

budget

V2

Quá khứ đơn

Past simple

budgeted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

budgeted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

budgets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

budgeting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh