Bản dịch của từ Budgeting trong tiếng Việt

Budgeting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budgeting (Noun)

bˈʌdʒɪtɪŋ
bˈʌdʒɪtɪŋ
01

Quá trình lập kế hoạch chi tiêu và theo dõi ngân sách — tức là xác định khoản tiền dự kiến sẽ thu và chi, phân bổ cho các mục tiêu khác nhau và duy trì để không vượt quá giới hạn.

The process of preparing and maintaining a budget.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Budgeting (Verb)

bˈʌdʒɪtɪŋ
bˈʌdʒɪtɪŋ
01

Hành động lập kế hoạch phân bổ tiền: dự trù chi tiêu, xác định ngân sách cho các mục phí trong một khoảng thời gian nhất định.

The act of making a budget.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ