Bản dịch của từ Buff up trong tiếng Việt

Buff up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buff up(Verb)

bˈʌf ˈʌp
bˈʌf ˈʌp
01

Để làm cho ai đó hoặc cái gì đó mạnh mẽ hơn hoặc có cơ bắp hơn.

To make someone or something stronger or more muscular.

Ví dụ
02

Để cải thiện sức khỏe thể chất hoặc ngoại hình của ai đó.

To improve one's physical fitness or appearance.

Ví dụ
03

Để nâng cao hoặc đánh bóng, đặc biệt trong ngữ cảnh chuẩn bị cho một thử thách hoặc cuộc thi.

To enhance or polish, especially in the context of preparing for a challenge or competition.

Ví dụ