Bản dịch của từ Buff up trong tiếng Việt
Buff up
Verb

Buff up(Verb)
bˈʌf ˈʌp
bˈʌf ˈʌp
Ví dụ
02
Để cải thiện sức khỏe thể chất hoặc ngoại hình của ai đó.
To improve one's physical fitness or appearance.
Ví dụ
03
Để nâng cao hoặc đánh bóng, đặc biệt trong ngữ cảnh chuẩn bị cho một thử thách hoặc cuộc thi.
To enhance or polish, especially in the context of preparing for a challenge or competition.
Ví dụ
