bug
bug (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bug (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bug |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bugged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bugged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bugs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bugging |
bug (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị thu âm nhỏ được giấu kín (thường là microphone tí hon) để nghe lén hoặc ghi âm bí mật.
A concealed miniature microphone, used for secret eavesdropping or recording.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một vi sinh vật gây hại, thường là một loại vi khuẩn gây bệnh cho cơ thể hoặc làm hỏng vật dụng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bug (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bug | bugs |
Kết hợp từ của bug (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
virus cúm flu bug | Vi rút cúm lan truyền nhanh trong buổi tụ tập xã hội. The flu bug spread quickly in the social gathering. |
con sâu ghê tởm nasty bug | Một con sâu khó chịu đã làm gián đoạn sự kiện xã hội. A nasty bug disrupted the social event. |
lỗi nhỏ minor bug | Ứng dụng mạng xã hội gặp sự cố nhỏ ảnh hưởng đến việc tải lên ảnh. The social media app had a minor bug affecting photo uploads. |
bệnh đau dạ dày stomach bug | Stress có gây ra bệnh đau bụng trước kỳ thi không? Does stress cause a stomach bug before exams? |
bệnh đường ruột tummy bug | Cô ấy đã bỏ lỡ bữa tiệc vì bị đau bụng. She missed the party due to a tummy bug. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bug" có nghĩa chung là lỗi hoặc sự cố, thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các vấn đề trong phần mềm hoặc hệ thống. Trong tiếng Anh Anh, "bug" được sử dụng một cách tương tự với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Anh cũng có thể chỉ nó như là một loại côn trùng nhỏ. Trong ngữ cảnh công nghệ, "bug" có thể liên quan đến lỗi lập trình, trong khi ở ngữ cảnh khác, nó có thể đề cập đến sự khó chịu hoặc phiền toái.
