Bản dịch của từ Build-to line trong tiếng Việt

Build-to line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Build-to line(Noun)

bwiltˈɑdoʊ lˈaɪn
bwiltˈɑdoʊ lˈaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ