Bản dịch của từ Building supplies trong tiếng Việt
Building supplies
Noun [U/C]

Building supplies(Noun)
bˈɪldɪŋ sˈʌplaɪz
ˈbɪɫdɪŋ ˈsəˌpɫaɪz
Ví dụ
02
Vật liệu được sử dụng cho việc xây dựng hoặc sửa chữa các công trình.
Materials used for construction or repair of buildings
Ví dụ
03
Những nguyên liệu cần thiết để hỗ trợ cho một dự án xây dựng
Supplies needed to support a construction project
Ví dụ
