Bản dịch của từ Building supplies trong tiếng Việt

Building supplies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Building supplies(Noun)

bˈɪldɪŋ sˈʌplaɪz
ˈbɪɫdɪŋ ˈsəˌpɫaɪz
01

Những vật phẩm như gỗ, gạch, xi măng và các công cụ cần thiết cho việc xây dựng.

Items such as lumber bricks cement and tools necessary for building

Ví dụ
02

Vật liệu được sử dụng cho việc xây dựng hoặc sửa chữa các công trình.

Materials used for construction or repair of buildings

Ví dụ
03

Những nguyên liệu cần thiết để hỗ trợ cho một dự án xây dựng

Supplies needed to support a construction project

Ví dụ