Anh - Việt

Bản dịch của từ Builtin trong tiếng Việt

builtin

Adjective

builtin (Adjective)

/bˈɪltɪn/
/ˈbɪɫtɪn/
AI

Nghĩa 01

Được chế tạo như một phần không thể thiếu của một hệ thống hoặc thiết bị.

Manufactured as an integral part of a system or device

Ví dụ
Điện thoại mới có máy ảnh tích hợp để gọi video.The new smartphone has a builtin camera for video calls.
Máy tính cũ này không có micro tích hợp sẵn.There is no builtin microphone in this old computer.

Nghĩa 02

Được cung cấp như một tính năng tiêu chuẩn chứ không phải là một phần mở rộng.

Provided as a standard feature rather than as an addon

Ví dụ
Điện thoại của tôi có các ứng dụng mạng xã hội được tích hợp sẵn như Facebook và Twitter.My phone has builtin social media apps like Facebook and Twitter.
Chiếc máy ảnh này không có Wi-Fi tích hợp để chia sẻ ảnh ngay lập tức.This camera does not have builtin Wi-Fi for sharing photos instantly.

Nghĩa 03

Bản chất vốn có hoặc nội tại của một điều gì đó

Inherent or intrinsic to the nature of something

Ví dụ
Tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị sẵn có trong nhiều nền văn hóa.Respect for elders is a builtin value in many cultures.
Không phải mọi người đều có tính cách tốt bụng bẩm sinh.Not all kindness is a builtin trait in every person.