Bản dịch của từ Builtin trong tiếng Việt

Builtin

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Builtin(Adjective)

bˈɪltɪn
ˈbɪɫtɪn
01

Được chế tạo như một phần không thể thiếu của một hệ thống hoặc thiết bị.

Manufactured as an integral part of a system or device

Ví dụ
02

Được cung cấp như một tính năng tiêu chuẩn chứ không phải là một phần mở rộng.

Provided as a standard feature rather than as an addon

Ví dụ
03

Bản chất vốn có hoặc nội tại của một điều gì đó

Inherent or intrinsic to the nature of something

Ví dụ