Bản dịch của từ Builtin trong tiếng Việt

Builtin

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Builtin(Adjective)

bˈɪltɪn
ˈbɪɫtɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ