Bản dịch của từ Bulgaria trong tiếng Việt

Bulgaria

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulgaria (Noun)

bˌʌlɡˈeəriə
bʊɫˈɡɛriə
01

Một quốc gia ở Đông Nam Âu nổi tiếng với địa hình đa dạng bao gồm núi, rừng và bờ biển giáp Biển Đen.

A country in southeastern Europe known for its diverse terrain encompassing mountains forests and a coastline on the Black Sea

Ví dụ
02

Tên của những người dân sống ở đất nước này

The name of the people who inhabit this country

Ví dụ