Bản dịch của từ Bulging trong tiếng Việt

Bulging

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulging(Adjective)

bˈʌldʒɪŋ
bˈʌldʒɪŋ
01

Phình to, sưng lên hoặc lồi ra so với kích thước bình thường; có phần nhô ra rõ rệt.

Protuberant or swollen.

凸出或肿胀的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bulging(Verb)

bˈʌldʒɪŋ
bˈʌldʒɪŋ
01

(động từ) phồng lên, lồi ra; trở nên sưng to hoặc nhô ra khỏi bề mặt bình thường.

Swell or protrude.

膨胀或突出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bulging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bulge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bulged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bulged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bulges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bulging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ