Bản dịch của từ Bulk carrier trong tiếng Việt
Bulk carrier
Noun [U/C]

Bulk carrier(Noun)
bˈʌlk kˈæɹiɚ
bˈʌlk kˈæɹiɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một con tàu được chế tạo đặc biệt để vận chuyển hàng rời một cách hiệu quả.
A ship specifically designed to efficiently transport bulk materials.
这是一艘专门为高效运输散装材料而设计的船只。
Ví dụ
