Anh - Việt

Bản dịch của từ Bulled trong tiếng Việt

bulled

Verb

bulled (Verb)

/bˈʊld/
/ˈbʊɫd/
AI

Nghĩa 01

Đã mua cổ phiếu hoặc hàng hóa vì dự đoán giá của chúng sẽ tăng.

Past tense and past participle of “bull” to buy shares or other goods because you expect their price to rise

Nghĩa 02

Đã dùng sức mạnh để ép hoặc chen đường đi qua một nơi hay đám đông.

Past tense and past participle of “bull” to force or push a way through something usually using physical strength

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh