Bản dịch của từ Bullet point trong tiếng Việt

Bullet point

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullet point(Noun)

bˈʊlət pˈɔɪnt
bˈʊlət pˈɔɪnt
01

Một ký hiệu nhỏ (thường là hình tròn) dùng trong danh sách để đánh dấu mục quan trọng hoặc để ngăn cách các mục thông tin khác nhau.

A small symbol often a round one used in a list to show that something is important or to make a division between different pieces of information.

Ví dụ

Bullet point(Phrase)

bˈʊlət pˈɔɪnt
bˈʊlət pˈɔɪnt
01

Một ý chính hoặc điểm quan trọng được liệt kê (thường dưới dạng dấu gạch đầu dòng) để nêu lên ý tưởng, thông tin hoặc điểm cần chú ý.

A point or idea that is important or essential.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh