Bản dịch của từ Bullish market trong tiếng Việt
Bullish market
Noun [U/C]

Bullish market(Noun)
bˈʊlɪʃ mˈɑɹkɪt
bˈʊlɪʃ mˈɑɹkɪt
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình hình kinh tế dự kiến sẽ thúc đẩy giá trị đầu tư tăng lên.
An economic condition where investment value is expected to rise.
这是一种预期投资价值会增长的经济状态。
Ví dụ
