Bản dịch của từ Bum trong tiếng Việt

Bum

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bum(Adjective)

bəm
bˈʌm
01

(từ lóng, miêu tả) kém chất lượng; tệ; sai, không ổn — dùng để chê một vật, việc hoặc tình huống là xấu hoặc thất bại.

Of poor quality; bad or wrong.

Ví dụ

Bum(Noun)

bəm
bˈʌm
01

Từ chỉ phần mông của một người (vùng mông hoặc hậu môn) — cách nói thân mật, không quá trang trọng.

A person's buttocks or anus.

Ví dụ
02

Người dành nhiều thời gian, công sức cho một hoạt động cụ thể — thường ám chỉ người say mê hoặc ham mê việc đó đến mức thường xuyên làm hoặc sống theo hoạt động đó.

A person who devotes a great deal of time to a specified activity.

Ví dụ
03

Người lang thang, vô gia cư; người không có công ăn việc làm ổn định và thường sống bằng cách xin ăn hoặc lang thang khắp nơi.

A vagrant.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bum (Noun)

SingularPlural

Bum

Bums

Bum(Verb)

bəm
bˈʌm
01

Đi du lịch hoặc đi lang thang mà không có mục đích cụ thể, không có kế hoạch rõ ràng — chỉ đi chơi, rong ruổi cho vui.

Travel with no particular purpose.

Ví dụ
02

Nhờ vả hoặc ăn xin để kiếm sống hoặc để có được thứ gì đó; sống nhờ người khác mà không lao động chính đáng.

Get by asking or begging.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ