Bản dịch của từ Bummed out trong tiếng Việt

Bummed out

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bummed out(Adjective)

bˈʌmd ˈaʊt
bˈʌmd ˈaʊt
01

Cảm thấy thất vọng, buồn bã hoặc mệt mỏi tinh thần vì điều gì đó không như ý.

Feeling disappointed unhappy or exhausted.

感到失落或疲惫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bummed out(Verb)

bˈʌmd ˈaʊt
bˈʌmd ˈaʊt
01

Khiến ai đó cảm thấy thất vọng, buồn bã hoặc chán nản; làm ai đó mất hứng, tinh thần suy giảm.

To make someone feel disappointed unhappy or exhausted.

让人感到失望、沮丧或疲惫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh