Bản dịch của từ Bump up trong tiếng Việt

Bump up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bump up(Verb)

bˈʌmp ˈʌp
bˈʌmp ˈʌp
01

Tăng lên hoặc nâng một cái gì đó, chẳng hạn như giá cả hoặc một số lượng.

To increase or raise something, such as a price or an amount.

Ví dụ
02

Va chạm hoặc đụng phải một cái gì đó một cách bất ngờ.

To hit or collide with something unexpectedly.

Ví dụ
03

Cải thiện tâm trạng hoặc tình trạng của ai đó, thường là tạm thời.

To improve someone's mood or condition, often temporarily.

Ví dụ