Bản dịch của từ Bump up trong tiếng Việt
Bump up
Verb

Bump up(Verb)
bˈʌmp ˈʌp
bˈʌmp ˈʌp
Ví dụ
02
Va chạm hoặc đụng phải một cái gì đó một cách bất ngờ.
To hit or collide with something unexpectedly.
Ví dụ
Bump up

Va chạm hoặc đụng phải một cái gì đó một cách bất ngờ.
To hit or collide with something unexpectedly.