Bản dịch của từ Bumper trong tiếng Việt

Bumper

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bumper(Adjective)

bˈʌmpɚ
bˈʌmpəɹ
01

(adj) Rất lớn, vượt trội hoặc rất thành công; dùng để mô tả một kết quả, khoản tiền phạt, phần thưởng, hoặc chiến thắng lớn bất ngờ và ấn tượng.

Exceptionally large fine or successful.

Ví dụ

Bumper(Noun)

bˈʌmpɚ
bˈʌmpəɹ
01

Một loại cuộc đua đường bằng dành cho những con ngựa còn thiếu kinh nghiệm, tổ chức để huấn luyện và tuyển chọn những con ngựa sẽ tham gia các cuộc đua vượt rào (hurdles) hoặc đua vượt chướng ngại (steeplechase) trong tương lai.

A flat race for inexperienced horses which are intended for future racing in hurdles or steeplechases.

Ví dụ
02

Một ly (đồ uống có cồn) đầy đặn, rót chan hòa thường dùng để cụng ly chúc mừng hoặc nâng ly uống cùng nhau.

A generous glassful of an alcoholic drink typically one drunk as a toast.

Ví dụ
03

Thanh chắn ngang ở phía trước hoặc phía sau xe ô tô (hoặc xe máy/xe hơi) dùng để giảm thiệt hại khi va chạm, bảo vệ thân xe.

A horizontal bar fixed across the front or back of a motor vehicle to reduce damage in a collision.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ