bumper
bumper (Adjective)
Nghĩa 01
(adj) Rất lớn, vượt trội hoặc rất thành công; dùng để mô tả một kết quả, khoản tiền phạt, phần thưởng, hoặc chiến thắng lớn bất ngờ và ấn tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bumper (Noun)
Nghĩa 01
Một loại cuộc đua đường bằng dành cho những con ngựa còn thiếu kinh nghiệm, tổ chức để huấn luyện và tuyển chọn những con ngựa sẽ tham gia các cuộc đua vượt rào (hurdles) hoặc đua vượt chướng ngại (steeplechase) trong tương lai.
A flat race for inexperienced horses which are intended for future racing in hurdles or steeplechases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bumper (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cái cản sau back bumper | Cái cản sau của xe bị trầy trong bãi đậu xe. The car's back bumper was scratched in the parking lot. |
cản sau rear bumper | Cái cản sau của chiếc xe bị hỏng trong tai nạn. The car's rear bumper was damaged in the accident. |
cái cản trước front bumper | Bumper trước của xe của John bị hỏng trong tai nạn. The front bumper of John's car got damaged in the accident. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bumper" có nghĩa chính là thiết bị bảo vệ, thường được lắp đặt ở đầu hoặc đuôi xe ô tô để giảm thiểu hư hại trong trường hợp va chạm. Trong tiếng Anh Mỹ, "bumper" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh giao thông và xe cộ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng cùng một thuật ngữ này nhưng có thể dùng để chỉ các sự kiện, như "bumper crop", nghĩa là một vụ mùa bội thu. Phát âm của từ không thay đổi nhiều giữa hai phiên bản, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.