Bản dịch của từ Bumper car trong tiếng Việt

Bumper car

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bumper car(Noun)

bˈʌmpɐ kˈɑː
ˈbəmpɝ ˈkɑr
01

Một phương tiện thường được sử dụng trong khu vực có kiểm soát để va chạm với người và phương tiện khác mà không gây hại

A commonly used device in control zones to make contact with other vehicles and people without causing harm.

在控制区内,常用的一种手段是与其他车辆和行人发生轻微接触,而不会造成伤害。

Ví dụ
02

Đây là một chiếc ô tô điện nhỏ, được thiết kế để sử dụng trong các khu vui chơi, nơi các xe cộ va chạm vào nhau khi di chuyển.

A small electric car designed for amusement park rides or fairground games, where the cars collide with each other.

这是一款为游乐场或游乐园设计的小型电动车,车辆在行驶过程中会相互碰撞。

Ví dụ
03

Trò chơi đùa vui nhộn thường thấy ở công viên giải trí, nơi du khách có thể va chạm vào nhau mà không phải lo lắng hậu quả gì

A fun and lively game often seen in amusement parks, where participants can bump into each other without worrying about the consequences.

这是一种在游乐场常见的有趣游戏,参与者可以相互碰撞而无需担心后果。

Ví dụ