Bản dịch của từ Bun trong tiếng Việt

Bun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bun(Noun)

bˈuːn
ˈbun
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ