Bản dịch của từ Bủn trong tiếng Việt
Bủn

Bủn(Adjective)
Xem mủn
Stingy; miserly (describes someone who is unwilling to share or spend money)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bủn — (informal) stingy, tight-fisted. Từ thuộc tính từ; tính từ miêu tả người keo kiệt, ít muốn chi tiêu hay chia sẻ. Nghĩa phổ biến là thiếu hào phóng, tiết kiệm đến mức khó chấp nhận. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, bình luận hàng ngày; trong văn viết trang trọng nên chọn từ tương đương như “keo kiệt” hoặc “hà tiện” để tránh tông thô lỗ.
bủn — (informal) stingy, tight-fisted. Từ thuộc tính từ; tính từ miêu tả người keo kiệt, ít muốn chi tiêu hay chia sẻ. Nghĩa phổ biến là thiếu hào phóng, tiết kiệm đến mức khó chấp nhận. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, bình luận hàng ngày; trong văn viết trang trọng nên chọn từ tương đương như “keo kiệt” hoặc “hà tiện” để tránh tông thô lỗ.
