Bản dịch của từ Bủn trong tiếng Việt

Bủn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bủn (Adjective)

01

Xem mủn

Stingy; miserly (describes someone who is unwilling to share or spend money)

Ví dụ